pan american day

pan american day

Pan American Day is celebrated with a colorful parade in the city.

Định nghĩa

Danh từ: Ngày châu Mỹ một ngày kỷ niệm sự thống nhất về chính trị kinh tế giữa các quốc gia châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Ngày châu Mỹ được tổ chức vào ngày 14 tháng 4 hàng năm.)
  • (Các trường họcnhiều quốc gia châu Mỹ tổ chức các sự kiện đặc biệt cho Ngày châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pan American Day thường được dùng trong bối cảnh ngoại giao giáo dục, nhấn mạnh tinh thần hợp tác giữa các nước trong khu vực châu Mỹ.
    • The United Nations recognizes Pan American Day as a day of solidarity. (Liên Hợp Quốc công nhận Ngày châu Mỹ một ngày đoàn kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Pan Americanism: chủ nghĩa châu Mỹ, tư tưởng ủng hộ sự hợp tác thống nhất giữa các quốc gia châu Mỹ.
    • Pan Americanism promotes economic and cultural ties across the continent. (Chủ nghĩa châu Mỹ thúc đẩy các mối quan hệ kinh tế văn hóa trên khắp lục địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Day of the Americas: một tên gọi khác của Pan American Day.
    • Day of the Americas is another name for Pan American Day. (Ngày của châu Mỹ một tên gọi khác của Ngày châu Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pan american day".

Thành ngữ liên quan
  • Unity in diversity: đoàn kết trong đa dạng, thường được dùng để mô tả tinh thần của Pan American Day.
    • Pan American Day celebrates unity in diversity among American nations. (Ngày châu Mỹ kỷ niệm sự đoàn kết trong đa dạng giữa các quốc gia châu Mỹ.)